menu_book
見出し語検索結果 "thừ người ra" (1件)
日本語
形ぼけっとする
Anh ấy ngồi thừ người ra nhìn xa.
彼はぼけっと遠くを見ていた。
swap_horiz
類語検索結果 "thừ người ra" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thừ người ra" (1件)
Anh ấy ngồi thừ người ra nhìn xa.
彼はぼけっと遠くを見ていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)